avogadro number

avogadro number

A student writes the Avogadro number on a classroom whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số Avogadro: "avogadro number" một hằng số vật , biểu thị số lượng hạt (nguyên tử, phân tử, ion, v.v.) trong một mol chất. Giá trị của xấp xỉ 6,022 × 10²³ (khoảng 602,250,000,000,000,000,000,000).
    • Hằng số Avogadro: Đây tên gọi khác của "avogadro number", thường được ký hiệu (N_A).
dụ sử dụng
  • (Số Avogadro được dùng để chuyển đổi giữa khối lượng của một chất số lượng hạt chứa.)
  • (Một mol carbon-12 chứa chính xác số Avogadro nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avogadro number" trong hóa học: Được dùng để tính toán số lượng hạt trong các phản ứng hóa học.

    • To find the number of molecules in 2 moles of water, multiply 2 by the avogadro number. (Để tìm số phân tử trong 2 mol nước, hãy nhân 2 với số Avogadro.)
  • "avogadro number" trong vật : Dùng để xác định hằng số khí lý tưởng hoặc các đại lượng liên quan đến động học phân tử.

    • The avogadro number is a fundamental constant that links the microscopic world to the macroscopic world. (Số Avogadro một hằng số cơ bản kết nối thế giới vi với thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hằng số Avogadro (Avogadro's constant): Tên gọi chính xác hơn, thường dùng trong khoa học.

    • The value of Avogadro's constant is 6.02214076 × 10²³ mol⁻¹. (Giá trị của hằng số Avogadro 6,02214076 × 10²³ mol⁻¹.)
  • Mol (mole): Đơn vị đo lường liên quan trực tiếp đến "avogadro number".

    • One mole of any substance contains the avogadro number of particles. (Một mol của bất kỳ chất nào cũng chứa số Avogadro hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hằng số Avogadro: Cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Số Avogadro: Cách gọi phổ biến trong sách giáo khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "avogadro number", đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "avogadro number" thuật ngữ chuyên ngành.